advocacy
Nghĩa
Định nghĩa · Support for a cause or policy.
“Her advocacy for environmental issues has gained attention.”Sự ủng hộ của cô ấy cho các vấn đề môi trường đã thu hút sự chú ý.
“Her advocacy for education is inspiring.”Sự ủng hộ của cô ấy cho giáo dục thật truyền cảm hứng.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Ghi chú · Thường liên quan đến các vấn đề xã hội.