Kho từ › advocacy

advocacy

B2 danh từ
sự ủng hộ
UK /ˈædvəkeɪsi/ · US /ˈædvəkeɪsi/
Support for a cause or policy.
Her advocacy for environmental issues has gained attention.
→ Sự ủng hộ của cô ấy cho các vấn đề môi trường đã thu hút sự chú ý.
Her advocacy for education is inspiring.→ Sự ủng hộ của cô ấy cho giáo dục thật truyền cảm hứng.
Đồng nghĩa
supportpromotion
Collocations
advocacy groupadvocacy campaignadvocacy work
Họ từ
advocate (v)
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Thường liên quan đến các vấn đề xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...