Kho từ › sniff

sniff

B1 verb NAVS-READING
hít vào qua mũi
UK /snɪf/ · US /snɪf/
She sniffed the flowers to enjoy their fragrance.
→ Cô ấy hít hoa để thưởng thức hương thơm của chúng.

Có trong các bộ