Kho từ › stud

stud

B2 danh từ
con đực giống
UK /stʌd/ · US /stʌd/
A male animal used for breeding.
The stud horse is prized for its lineage.
→ Con ngựa đực giống được đánh giá cao vì dòng dõi của nó.
The stud dog won many competitions.→ Chó đực giống đã thắng nhiều cuộc thi.
Đồng nghĩa
breeding malesire
Collocations
stud farmstud service
🎯 IELTS: Nói về động vật trong IELTS có thể sử dụng từ này.
Thường dùng trong ngành chăn nuôi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...