qualify
Nghĩa
Định nghĩa · To meet the requirements or standards.
“You need to qualify for the scholarship by maintaining a high GPA.”Bạn cần đủ điều kiện cho học bổng bằng cách duy trì điểm GPA cao.
“You must qualify for the scholarship.”Bạn phải đủ điều kiện cho học bổng.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về điều kiện trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục và tuyển dụng.