cms
Nghĩa
Định nghĩa · A system for managing digital content.
“The website was built using various cms platforms.”Trang web được xây dựng bằng nhiều nền tảng cms khác nhau.
“The CMS makes it easy to update the website.”Hệ thống quản lý nội dung giúp dễ dàng cập nhật trang web.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Rất quan trọng trong marketing trực tuyến.