Kho từ › cms

cms

B2 danh từ
hệ thống quản lý nội dung
UK /siː ɛm ɛs/ · US /siː ɛm ɛs/
A system for managing digital content.
The website was built using various cms platforms.
→ Trang web được xây dựng bằng nhiều nền tảng cms khác nhau.
The CMS makes it easy to update the website.→ Hệ thống quản lý nội dung giúp dễ dàng cập nhật trang web.
Đồng nghĩa
content management systemweb management system
Collocations
use a CMSCMS platform
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.
Rất quan trọng trong marketing trực tuyến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...