mason
Nghĩa
Định nghĩa · A worker who builds structures with bricks or stones.
“The mason skillfully crafted the stone wall.”Người thợ xây đã khéo léo tạo ra bức tường đá.
“The mason carefully laid the bricks.”Người thợ xây đã đặt gạch một cách cẩn thận.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả nghề nghiệp trong bài viết.
Ghi chú · Cần kỹ năng và kinh nghiệm để làm nghề này.