Kho từ › diagram

diagram

B2 danh từ
sơ đồ
UK /ˈdaɪəɡræm/ · US /ˈdaɪəɡræm/
A drawing that explains something.
The diagram illustrates the process clearly.
→ Sơ đồ minh họa quá trình một cách rõ ràng.
The diagram shows how the heart works.→ Sơ đồ cho thấy cách hoạt động của tim.
Đồng nghĩa
chartillustration
Collocations
flow diagramvenn diagram
🎯 IELTS: Sử dụng sơ đồ để minh họa ý tưởng trong IELTS.
Thường dùng trong giáo dục và khoa học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...