Kho từ › burns

burns

B2 động từ
đốt cháy
UK /bɜrnz/ · US /bɜrnz/
to cause something to be on fire or to burn.
He burns the midnight oil to finish his project.
→ Anh ấy thức khuya để hoàn thành dự án của mình.
The fire burns brightly in the fireplace.→ Lửa cháy sáng trong lò sưởi.
Đồng nghĩa
scorchignite
Collocations
burns brightlyburns slowlyburns out
Họ từ
burn (v)burning (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả các hiện tượng tự nhiên.
Dùng để chỉ hành động đốt cháy.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...