Kho từ › pumps

pumps

B2 danh từ
máy bơm
UK /pʌmps/ · US /pʌmps/
A device that moves liquids or gases.
The pumps are essential for the irrigation system.
→ Các máy bơm là thiết yếu cho hệ thống tưới tiêu.
The pumps are used to move water efficiently.→ Các máy bơm được sử dụng để di chuyển nước một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
pump devicesuction device
Collocations
water pumpfuel pumpair pump
🎯 IELTS: Mô tả công nghệ trong bài viết để gây ấn tượng.
Máy bơm rất quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...