Kho từ › attach

attach

B1 động từ
gắn vào
UK /əˈtætʃ/ · US /əˈtætʃ/
to join or connect one thing to another.
Please attach the document to your email.
→ Vui lòng gắn tài liệu vào email của bạn.
Please attach the document to your email.→ Vui lòng gắn tài liệu vào email của bạn.
Đồng nghĩa
fastenconnect
Collocations
attach filesattach importanceattach significance
Họ từ
attachment (n)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về việc kết nối thông tin.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...