Kho từ › tangy

tangy

B2 adjective NAVS-READING
có vị chua nhẹ, thường trong thực phẩm
UK /ˈtæŋi/ · US /ˈtæŋi/
The tangy sauce added a unique flavor to the dish.
→ Nước sốt chua nhẹ đã thêm hương vị độc đáo cho món ăn.

Có trong các bộ