Kho từ › removing

removing

B2 động từ
loại bỏ
UK /rɪˈmuːvɪŋ/ · US /rɪˈmuːvɪŋ/
The act of taking something away.
Removing the old paint is necessary before repainting.
→ Loại bỏ lớp sơn cũ là cần thiết trước khi sơn lại.
Removing the old paint was difficult.→ Việc loại bỏ lớp sơn cũ rất khó khăn.
Đồng nghĩa
eliminatingtaking away
Collocations
removing obstaclesremoving debris
🎯 IELTS: Dùng khi nói về quy trình trong bài viết.
Thường dùng trong các công việc sửa chữa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...