removing
/rɪˈmuːvɪŋ/ B2
Nghĩa
loại bỏ
động từ
Định nghĩa · The act of taking something away.
“Removing the old paint is necessary before repainting.”Loại bỏ lớp sơn cũ là cần thiết trước khi sơn lại.
“Removing the old paint was difficult.”Việc loại bỏ lớp sơn cũ rất khó khăn.
Đồng nghĩa
eliminatingtaking away
Cụm hay dùng
removing obstaclesremoving debris
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về quy trình trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong các công việc sửa chữa.