Kho từ › sensitivity

sensitivity

B2 danh từ
độ nhạy
UK /ˌsɛnsɪˈtɪvɪti/ · US /ˌsɛnsɪˈtɪvɪti/
the ability to detect or respond to changes.
The sensitivity of the device is impressive.
→ Độ nhạy của thiết bị thật ấn tượng.
Her sensitivity to criticism makes her very cautious.→ Độ nhạy với chỉ trích khiến cô ấy rất thận trọng.
Đồng nghĩa
responsivenessawareness
Collocations
high sensitivitysensitivity analysissensitivity training
Họ từ
sensitive (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cảm xúc hoặc phản ứng.
Dùng để chỉ khả năng phản ứng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...