Kho từ › chose

chose

B2 động từ
chọn, quyết định
UK /tʃoʊz/ · US /tʃoʊz/
Past tense of choose; to select from options.
He chose the blue shirt over the red one.
→ Anh ấy đã chọn chiếc áo xanh thay vì chiếc áo đỏ.
He chose the blue shirt over the red one.→ Anh ấy đã chọn chiếc áo xanh thay vì chiếc áo đỏ.
Đồng nghĩa
selectedpicked
Collocations
chose wiselychose carefullychose to leave
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự lựa chọn trong IELTS.
Thường dùng khi nói về quyết định.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...