Kho từ › syndicate

syndicate

B2 danh từ
tổ chức, liên minh
UK /ˈsɪndɪkeɪt/ · US /ˈsɪndɪkeɪt/
A group that works together for a common purpose.
The syndicate was involved in various business ventures.
→ Liên minh này đã tham gia vào nhiều dự án kinh doanh.
The syndicate planned the event carefully.→ Liên minh đã lên kế hoạch cho sự kiện một cách cẩn thận.
Đồng nghĩa
alliancecoalition
Collocations
crime syndicatebusiness syndicatesyndicate agreement
🎯 IELTS: Dùng khi nói về các tổ chức hợp tác.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tội phạm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...