syndicate
Nghĩa
Định nghĩa · A group that works together for a common purpose.
“The syndicate was involved in various business ventures.”Liên minh này đã tham gia vào nhiều dự án kinh doanh.
“The syndicate planned the event carefully.”Liên minh đã lên kế hoạch cho sự kiện một cách cẩn thận.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về các tổ chức hợp tác.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tội phạm.