dialog
/ˈdaɪəlɒɡ/ B2
Nghĩa
đối thoại, hội thoại
danh từ
Định nghĩa · A conversation between two or more people.
“The dialog between the characters was very engaging.”Cuộc đối thoại giữa các nhân vật rất hấp dẫn.
“They had a dialog about their plans.”Họ đã có một cuộc đối thoại về kế hoạch của mình.
Đồng nghĩa
conversationdiscussion
Cụm hay dùng
engage in dialogopen dialog
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả giao tiếp trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp.