Kho từ › dialog

dialog

B2 danh từ
đối thoại, hội thoại
UK /ˈdaɪəlɒɡ/ · US /ˈdaɪəlɒɡ/
A conversation between two or more people.
The dialog between the characters was very engaging.
→ Cuộc đối thoại giữa các nhân vật rất hấp dẫn.
They had a dialog about their plans.→ Họ đã có một cuộc đối thoại về kế hoạch của mình.
Đồng nghĩa
conversationdiscussion
Collocations
engage in dialogopen dialog
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả giao tiếp trong IELTS.
Thường dùng trong giao tiếp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...