venues
/ˈvɛnjuːz/ B2
Nghĩa
địa điểm, nơi tổ chức
danh từ
Định nghĩa · Places where events or activities happen.
“The concert will be held at several different venues.”Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức tại nhiều địa điểm khác nhau.
“The concert will be held at several venues.”Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức tại một số địa điểm.
Cụm hay dùng
event venueswedding venuesperformance venues
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả sự kiện trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức sự kiện.