Kho từ › venues

venues

B2 danh từ
địa điểm, nơi tổ chức
UK /ˈvɛnjuːz/ · US /ˈvɛnjuːz/
Places where events or activities happen.
The concert will be held at several different venues.
→ Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức tại nhiều địa điểm khác nhau.
The concert will be held at several venues.→ Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức tại một số địa điểm.
Đồng nghĩa
locationsite
Collocations
event venueswedding venuesperformance venues
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả sự kiện trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức sự kiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...