Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

venues

/ˈvɛnjuːz/ B2

Nghĩa

địa điểm, nơi tổ chức danh từ

Định nghĩa · Places where events or activities happen.

“The concert will be held at several different venues.”Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức tại nhiều địa điểm khác nhau.

“The concert will be held at several venues.”Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức tại một số địa điểm.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả sự kiện trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức sự kiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...