Kho từ › blast

blast

B2 danh từ
vụ nổ, tiếng nổ
UK /blæst/ · US /blæst/
A sudden loud noise or explosion.
The blast from the fireworks lit up the night sky.
→ Vụ nổ từ pháo hoa đã thắp sáng bầu trời đêm.
The blast shattered the windows.→ Vụ nổ đã làm vỡ cửa sổ.
Đồng nghĩa
explosionbang
Collocations
blast radiusblast wave
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết về an toàn.
Thường liên quan đến các sự cố nguy hiểm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...