blast
/blæst/ B2
Nghĩa
vụ nổ, tiếng nổ
danh từ
Định nghĩa · A sudden loud noise or explosion.
“The blast from the fireworks lit up the night sky.”Vụ nổ từ pháo hoa đã thắp sáng bầu trời đêm.
“The blast shattered the windows.”Vụ nổ đã làm vỡ cửa sổ.
Cụm hay dùng
blast radiusblast wave
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong các bài viết về an toàn.
Ghi chú · Thường liên quan đến các sự cố nguy hiểm.