Kho từ › blast

blast ID 552301 //blæst//

B2 danh từ
vụ nổ, tiếng nổ
The blast from the fireworks lit up the night sky.
→ Vụ nổ từ pháo hoa đã thắp sáng bầu trời đêm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...