Kho từ › wellness

wellness

B2 danh từ
sức khỏe, sự khỏe mạnh
UK /ˈwɛlnəs/ · US /ˈwɛlnəs/
the state of being healthy or in good shape.
Wellness programs are becoming more popular in workplaces.
→ Các chương trình sức khỏe đang trở nên phổ biến hơn tại nơi làm việc.
Wellness is important for a happy life.→ Sức khỏe rất quan trọng cho một cuộc sống hạnh phúc.
Đồng nghĩa
healthfitness
Collocations
promote wellnesswellness programswellness activities
Họ từ
well (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về lối sống lành mạnh.
Liên quan đến sức khỏe tổng thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...