Kho từ › antivirus

antivirus ID 594456 //ˈæntiˌvaɪrəs//

B2 danh từ
phần mềm diệt virus
Make sure your antivirus software is up to date.
→ Hãy đảm bảo phần mềm diệt virus của bạn được cập nhật.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...