Kho từ › addressing

addressing

B2 động từ
giải quyết, đề cập
UK /əˈdrɛsɪŋ/ · US /əˈdrɛsɪŋ/
To deal with or focus on a problem.
The report is addressing the key issues in education.
→ Báo cáo đang đề cập đến những vấn đề chính trong giáo dục.
They are addressing the issue of climate change.→ Họ đang giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
tackleconfront
Collocations
addressing concernsaddressing needsaddressing problems
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về giải pháp trong IELTS.
Giải quyết vấn đề là rất quan trọng trong cuộc sống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...