addressing
/əˈdrɛsɪŋ/ B2
Nghĩa
giải quyết, đề cập
động từ
Định nghĩa · To deal with or focus on a problem.
“The report is addressing the key issues in education.”Báo cáo đang đề cập đến những vấn đề chính trong giáo dục.
“They are addressing the issue of climate change.”Họ đang giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về giải pháp trong IELTS.
Ghi chú · Giải quyết vấn đề là rất quan trọng trong cuộc sống.