Kho từ › pole

pole

B1 danh từ
cột, trụ
UK /poʊl/ · US /poʊl/
A long, cylindrical object used for support.
The flag was raised on top of the pole.
→ Cờ đã được treo lên đỉnh cột.
The flag was raised on the pole.→ Cờ được treo trên cột.
Đồng nghĩa
columnpost
Collocations
flag poletelephone polelight pole
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả cấu trúc trong bài viết.
Có nhiều loại cột khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...