pole
/poʊl/ B1
Nghĩa
cột, trụ
danh từ
Định nghĩa · A long, cylindrical object used for support.
“The flag was raised on top of the pole.”Cờ đã được treo lên đỉnh cột.
“The flag was raised on the pole.”Cờ được treo trên cột.
Cụm hay dùng
flag poletelephone polelight pole
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả cấu trúc trong bài viết.
Ghi chú · Có nhiều loại cột khác nhau.