discounted
/dɪsˈkaʊntɪd/ B2
Nghĩa
giảm giá
tính từ
Định nghĩa · Reduced price for a product or service.
“The discounted prices attracted many customers.”Giá giảm đã thu hút nhiều khách hàng.
“The store offered discounted prices during the sale.”Cửa hàng đã cung cấp giá giảm trong đợt giảm giá.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về giá cả trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong mua sắm.