Kho từ › discounted

discounted ID 862483 //dɪsˈkaʊntɪd//

B2 tính từ
giảm giá
The discounted prices attracted many customers.
→ Giá giảm đã thu hút nhiều khách hàng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...