Kho từ › shield

shield ID 444788 //ʃiːld//

B2 danh từ
lá chắn, bảo vệ
He used a shield to protect himself in battle.
→ Anh ấy đã sử dụng một lá chắn để bảo vệ bản thân trong trận chiến.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...