Kho từ › membrane

membrane

B2 danh từ
màng, lớp
UK /ˈmɛmˌbreɪn/ · US /ˈmɛmˌbreɪn/
a thin layer that covers or separates things.
The cell membrane controls what enters and exits the cell.
→ Màng tế bào kiểm soát những gì vào và ra khỏi tế bào.
The cell membrane protects the cell's contents.→ Màng tế bào bảo vệ nội dung của tế bào.
Đồng nghĩa
layerfilm
Collocations
cell membraneprotective membranebiological membrane
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cấu trúc sinh học.
Thường dùng trong sinh học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...