Kho từ › previews

previews ID 834480 //ˈpriːvjuːz//

B2 danh từ
trình chiếu trước
The previews for the new movie look exciting.
→ Các trình chiếu trước cho bộ phim mới trông rất thú vị.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...