Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

previews

/ˈpriːvjuːz/ B2

Nghĩa

trình chiếu trước danh từ

Định nghĩa · Previews are early showings of something, like a movie.

“The previews for the new movie look exciting.”Các trình chiếu trước cho bộ phim mới trông rất thú vị.

“The previews for the new movie excited the audience.”Những trình chiếu trước cho bộ phim mới đã làm khán giả phấn khích.

Mẹo IELTS · Nên mô tả chi tiết về các trình chiếu trước trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng trong ngành giải trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...