Kho từ › previews

previews

B2 danh từ
trình chiếu trước
UK /ˈpriːvjuːz/ · US /ˈpriːvjuːz/
Previews are early showings of something, like a movie.
The previews for the new movie look exciting.
→ Các trình chiếu trước cho bộ phim mới trông rất thú vị.
The previews for the new movie excited the audience.→ Những trình chiếu trước cho bộ phim mới đã làm khán giả phấn khích.
Đồng nghĩa
sneak peeksteasers
Collocations
movie previewspreviews of upcoming events
🎯 IELTS: Nên mô tả chi tiết về các trình chiếu trước trong bài nói.
Thường dùng trong ngành giải trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...