Kho từ › constitute

constitute ID 622920 //ˈkɒnstɪtjuːt//

B2 động từ
cấu thành, tạo thành
Women constitute a significant part of the workforce.
→ Phụ nữ cấu thành một phần quan trọng của lực lượng lao động.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...