constitute
/ˈkɒnstɪtjuːt/ B1
Nghĩa
cấu thành, tạo thành
động từ
Định nghĩa · To form or make up something.
“Women constitute a significant part of the workforce.”Phụ nữ cấu thành một phần quan trọng của lực lượng lao động.
“These parts constitute the whole machine.”Những phần này cấu thành toàn bộ máy.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cấu trúc trong IELTS.
Ghi chú · Cấu thành giúp hiểu rõ hơn về tổng thể.