Kho từ › constitute

constitute

B1 động từ
cấu thành, tạo thành
UK /ˈkɒnstɪtjuːt/ · US /ˈkɒnstɪtjuːt/
To form or make up something.
Women constitute a significant part of the workforce.
→ Phụ nữ cấu thành một phần quan trọng của lực lượng lao động.
These parts constitute the whole machine.→ Những phần này cấu thành toàn bộ máy.
Đồng nghĩa
formcompose
Collocations
constitute a majorityconstitute a partconstitute evidence
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả cấu trúc trong IELTS.
Cấu thành giúp hiểu rõ hơn về tổng thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...