Kho từ › pickup

pickup

B2 danh từ
xe tải nhỏ
UK /ˈpɪkʌp/ · US /ˈpɪkʌp/
A small truck used for transporting goods.
He drove his pickup to the construction site.
→ Anh ấy lái xe tải nhỏ đến công trường.
He drove his pickup to the market.→ Anh ấy lái xe tải nhỏ đến chợ.
Đồng nghĩa
light truckutility vehicle
Collocations
pickup truckpickup service
🎯 IELTS: Mô tả phương tiện giao thông trong IELTS có thể dùng từ này.
Thường dùng trong vận chuyển hàng hóa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...