Kho từ › pickup

pickup ID 673201 //ˈpɪkʌp//

B2 danh từ
xe tải nhỏ
He drove his pickup to the construction site.
→ Anh ấy lái xe tải nhỏ đến công trường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...