pickup
/ˈpɪkʌp/ B2
Nghĩa
xe tải nhỏ
danh từ
Định nghĩa · A small truck used for transporting goods.
“He drove his pickup to the construction site.”Anh ấy lái xe tải nhỏ đến công trường.
“He drove his pickup to the market.”Anh ấy lái xe tải nhỏ đến chợ.
Đồng nghĩa
light truckutility vehicle
Cụm hay dùng
pickup truckpickup service
Mẹo IELTS · Mô tả phương tiện giao thông trong IELTS có thể dùng từ này.
Ghi chú · Thường dùng trong vận chuyển hàng hóa.