Kho từ › desperate

desperate ID 218719 //ˈdɛspərɪt//

B2 tính từ
tuyệt vọng
She was desperate to find a job.
→ Cô ấy tuyệt vọng tìm kiếm một công việc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...