Kho từ › mothers

mothers ID 733061 //ˈmʌðərz//

B2 danh từ
các bà mẹ
Many mothers juggle work and family responsibilities.
→ Nhiều bà mẹ phải cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...