mothers
/ˈmʌðərz/ B2
Nghĩa
các bà mẹ
danh từ
Định nghĩa · Women who have given birth.
“Many mothers juggle work and family responsibilities.”Nhiều bà mẹ phải cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình.
“Mothers often worry about their children.”Các bà mẹ thường lo lắng về con cái của họ.
Cụm hay dùng
single mothersworking mothers
Mẹo IELTS · Có thể đề cập đến vai trò của mẹ trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong các vấn đề gia đình.