Kho từ › mothers

mothers

B2 danh từ
các bà mẹ
UK /ˈmʌðərz/ · US /ˈmʌðərz/
Women who have given birth.
Many mothers juggle work and family responsibilities.
→ Nhiều bà mẹ phải cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình.
Mothers often worry about their children.→ Các bà mẹ thường lo lắng về con cái của họ.
Đồng nghĩa
momsparents
Collocations
single mothersworking mothers
🎯 IELTS: Có thể đề cập đến vai trò của mẹ trong IELTS.
Thường dùng trong các vấn đề gia đình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...