Kho từ › nascar

nascar

B2 danh từ
đua xe NASCAR
UK /ˈnæskɑːr/ · US /ˈnæskɑːr/
a type of car racing popular in the USA.
NASCAR races attract thousands of fans each year.
→ Các cuộc đua NASCAR thu hút hàng nghìn người hâm mộ mỗi năm.
NASCAR races attract many fans every year.→ Các cuộc đua NASCAR thu hút nhiều người hâm mộ mỗi năm.
Đồng nghĩa
car racing
Collocations
NASCAR eventsNASCAR driversNASCAR series
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về thể thao giải trí.
Liên quan đến thể thao đua xe.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...