Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

demonstration

/ˌdɛmənˈstreɪʃən/ B2

Nghĩa

cuộc biểu tình danh từ

Định nghĩa · A demonstration is a public display of opinions or actions.

“The demonstration was peaceful and well-organized.”Cuộc biểu tình diễn ra hòa bình và được tổ chức tốt.

“The demonstration was held to support climate change awareness.”Cuộc biểu tình được tổ chức để ủng hộ nhận thức về biến đổi khí hậu.

Mẹo IELTS · Nên nêu rõ mục đích của cuộc biểu tình trong bài viết.

Ghi chú · Có thể là biểu tình hoặc trình diễn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...