Kho từ › demonstration

demonstration ID 265545 //ˌdɛmənˈstreɪʃən//

B2 danh từ
cuộc biểu tình
The demonstration was peaceful and well-organized.
→ Cuộc biểu tình diễn ra hòa bình và được tổ chức tốt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...