Kho từ › demonstration

demonstration

B2 danh từ
cuộc biểu tình
UK /ˌdɛmənˈstreɪʃən/ · US /ˌdɛmənˈstreɪʃən/
A demonstration is a public display of opinions or actions.
The demonstration was peaceful and well-organized.
→ Cuộc biểu tình diễn ra hòa bình và được tổ chức tốt.
The demonstration was held to support climate change awareness.→ Cuộc biểu tình được tổ chức để ủng hộ nhận thức về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
protestexhibition
Collocations
peaceful demonstrationmass demonstration
🎯 IELTS: Nên nêu rõ mục đích của cuộc biểu tình trong bài viết.
Có thể là biểu tình hoặc trình diễn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...