Kho từ › manufactured

manufactured

B2 tính từ
sản xuất
UK /ˈmæn.jəˌfæk.tʃərd/ · US /ˈmæn.jəˌfæk.tʃərd/
Made or produced in a factory.
The manufactured goods were shipped overseas.
→ Các hàng hóa sản xuất được vận chuyển ra nước ngoài.
The manufactured goods were shipped worldwide.→ Các sản phẩm được sản xuất đã được vận chuyển toàn cầu.
Đồng nghĩa
producedfabricated
Collocations
manufactured productsmanufactured goodsmanufactured items
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về ngành công nghiệp trong IELTS.
Sản phẩm sản xuất thường có chất lượng đồng nhất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...