Kho từ › manufactured

manufactured ID 269535 //ˈmæn.jəˌfæk.tʃərd//

B2 tính từ
sản xuất
The manufactured goods were shipped overseas.
→ Các hàng hóa sản xuất được vận chuyển ra nước ngoài.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...