Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

manufactured

/ˈmæn.jəˌfæk.tʃərd/ B2

Nghĩa

sản xuất tính từ

Định nghĩa · Made or produced in a factory.

“The manufactured goods were shipped overseas.”Các hàng hóa sản xuất được vận chuyển ra nước ngoài.

“The manufactured goods were shipped worldwide.”Các sản phẩm được sản xuất đã được vận chuyển toàn cầu.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về ngành công nghiệp trong IELTS.

Ghi chú · Sản phẩm sản xuất thường có chất lượng đồng nhất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...