Kho từ › graduation

graduation

B2 danh từ
lễ tốt nghiệp
UK /ˌɡrædʒuˈeɪʃən/ · US /ˌɡrædʒuˈeɪʃən/
A ceremony for students finishing their studies.
His graduation ceremony was held in the university hall.
→ Lễ tốt nghiệp của anh ấy được tổ chức tại hội trường đại học.
Her graduation was a proud moment for her family.→ Lễ tốt nghiệp của cô ấy là một khoảnh khắc tự hào cho gia đình.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
commencementceremony
Collocations
graduation ceremonygraduation daygraduation speech
🎯 IELTS: Nói về lễ tốt nghiệp trong IELTS để thể hiện thành tựu.
Thường diễn ra vào cuối khóa học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...