Kho từ › mega

mega

B2 tính từ
khổng lồ
UK /ˈmɛɡə/ · US /ˈmɛɡə/
Very large or impressive.
The mega project will take several years to complete.
→ Dự án khổng lồ sẽ mất vài năm để hoàn thành.
The mega mall has hundreds of stores.→ Trung tâm mua sắm khổng lồ có hàng trăm cửa hàng.
Đồng nghĩa
hugegigantic
Collocations
mega eventmega project
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh kích thước trong IELTS.
Thường dùng để mô tả quy mô lớn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...