Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mega

/ˈmɛɡə/ B2

Nghĩa

khổng lồ tính từ

Định nghĩa · Very large or impressive.

“The mega project will take several years to complete.”Dự án khổng lồ sẽ mất vài năm để hoàn thành.

“The mega mall has hundreds of stores.”Trung tâm mua sắm khổng lồ có hàng trăm cửa hàng.

Đồng nghĩa hugegigantic
Cụm hay dùng mega eventmega project

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh kích thước trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả quy mô lớn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...