mega
/ˈmɛɡə/ B2
Nghĩa
khổng lồ
tính từ
Định nghĩa · Very large or impressive.
“The mega project will take several years to complete.”Dự án khổng lồ sẽ mất vài năm để hoàn thành.
“The mega mall has hundreds of stores.”Trung tâm mua sắm khổng lồ có hàng trăm cửa hàng.
Cụm hay dùng
mega eventmega project
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh kích thước trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả quy mô lớn.