Kho từ › bend

bend

B1 động từ
bẻ cong
UK /bɛnd/ · US /bɛnd/
To curve or shape something into a different form.
You need to bend the wire to fit it properly.
→ Bạn cần bẻ cong dây để nó vừa vặn.
He can bend metal with his hands.→ Anh ấy có thể bẻ cong kim loại bằng tay.
Đồng nghĩa
curveflex
Collocations
bend the rulesbend over backwardsbend down
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả hành động trong bài viết.
Thường dùng để chỉ hành động vật lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...