bend
/bɛnd/ B1
Nghĩa
bẻ cong
động từ
Định nghĩa · To curve or shape something into a different form.
“You need to bend the wire to fit it properly.”Bạn cần bẻ cong dây để nó vừa vặn.
“He can bend metal with his hands.”Anh ấy có thể bẻ cong kim loại bằng tay.
Cụm hay dùng
bend the rulesbend over backwardsbend down
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả hành động trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ hành động vật lý.