Kho từ › sailing

sailing ID 647955 //ˈseɪlɪŋ//

B2 danh từ
đi thuyền
Sailing is a popular activity on the weekends.
→ Đi thuyền là một hoạt động phổ biến vào cuối tuần.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...