Kho từ › sailing

sailing

B2 danh từ
đi thuyền
UK /ˈseɪlɪŋ/ · US /ˈseɪlɪŋ/
The activity of traveling on water.
Sailing is a popular activity on the weekends.
→ Đi thuyền là một hoạt động phổ biến vào cuối tuần.
Sailing is a popular summer sport.→ Đi thuyền là một môn thể thao mùa hè phổ biến.
Đồng nghĩa
boatingyachting
Collocations
sailing boatsailing trip
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả sở thích trong IELTS.
Thường liên quan đến thể thao và giải trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...