moms
Nghĩa
Định nghĩa · Women who have children; mothers.
“Moms often know what's best for their children.”Các bà mẹ thường biết điều gì là tốt nhất cho con cái của họ.
“Moms often juggle work and family responsibilities.”Các bà mẹ thường phải cân bằng công việc và trách nhiệm gia đình.
Mẹo IELTS · Nói về gia đình để thể hiện sự gần gũi trong IELTS.
Ghi chú · Từ này thường dùng trong ngữ cảnh gia đình.