Kho từ › sacred

sacred

B2 tính từ
thiêng liêng
UK /ˈseɪkrɪd/ · US /ˈseɪkrɪd/
Sacred means something that is holy or respected.
Many cultures have sacred rituals.
→ Nhiều nền văn hóa có các nghi lễ thiêng liêng.
The temple is considered a sacred place by many.→ Ngôi đền được coi là nơi thiêng liêng bởi nhiều người.
Đồng nghĩa
holydivine
Trái nghĩa
profane
Collocations
sacred traditionsacred text
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự tôn trọng trong bài nói.
Thường dùng trong văn hóa và tôn giáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...