sacred
/ˈseɪkrɪd/ B2
Nghĩa
thiêng liêng
tính từ
Định nghĩa · Sacred means something that is holy or respected.
“Many cultures have sacred rituals.”Nhiều nền văn hóa có các nghi lễ thiêng liêng.
“The temple is considered a sacred place by many.”Ngôi đền được coi là nơi thiêng liêng bởi nhiều người.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự tôn trọng trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng trong văn hóa và tôn giáo.