Kho từ › sacred

sacred ID 989743 //ˈseɪkrɪd//

B2 tính từ
thiêng liêng
Many cultures have sacred rituals.
→ Nhiều nền văn hóa có các nghi lễ thiêng liêng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...