Kho từ › addiction

addiction

B2 danh từ
cơn nghiện
UK /əˈdɪkʃən/ · US /əˈdɪkʃən/
A strong need for something, often harmful.
His addiction to video games affected his studies.
→ Cơn nghiện trò chơi điện tử của anh ấy ảnh hưởng đến việc học.
His addiction to video games is concerning.→ Cơn nghiện trò chơi điện tử của anh ấy đang gây lo ngại.
Đồng nghĩa
dependencyhabit
Trái nghĩa
freedom
Collocations
drug addictionaddiction treatment
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về sức khỏe tâm thần.
Thường dùng trong tâm lý học và y tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...