Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

addiction

/əˈdɪkʃən/ B2

Nghĩa

cơn nghiện danh từ

Định nghĩa · A strong need for something, often harmful.

“His addiction to video games affected his studies.”Cơn nghiện trò chơi điện tử của anh ấy ảnh hưởng đến việc học.

“His addiction to video games is concerning.”Cơn nghiện trò chơi điện tử của anh ấy đang gây lo ngại.

Đồng nghĩa dependencyhabit
Trái nghĩa freedom

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về sức khỏe tâm thần.

Ghi chú · Thường dùng trong tâm lý học và y tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...