Kho từ › chrome

chrome

B2 danh từ
mạ crôm
UK /kroʊm/ · US /kroʊm/
A shiny metal used for plating.
The car had a shiny chrome finish.
→ Chiếc xe có lớp mạ crôm bóng loáng.
The car has a chrome finish.→ Chiếc xe có lớp mạ crôm bóng loáng.
Đồng nghĩa
platingmetal
Collocations
chrome platingchrome finishchrome accessories
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về thiết kế sản phẩm.
Thường dùng trong công nghiệp ô tô.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...