chrome
/kroʊm/ B2
Nghĩa
mạ crôm
danh từ
Định nghĩa · A shiny metal used for plating.
“The car had a shiny chrome finish.”Chiếc xe có lớp mạ crôm bóng loáng.
“The car has a chrome finish.”Chiếc xe có lớp mạ crôm bóng loáng.
Cụm hay dùng
chrome platingchrome finishchrome accessories
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về thiết kế sản phẩm.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghiệp ô tô.