Kho từ › chrome

chrome ID 595160 //kroʊm//

B2 danh từ
mạ crôm
The car had a shiny chrome finish.
→ Chiếc xe có lớp mạ crôm bóng loáng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...