Kho từ › refused

refused

B2 động từ
từ chối
UK /rɪˈfjuzd/ · US /rɪˈfjuzd/
To say no to something or someone.
She refused to accept the job offer.
→ Cô ấy đã từ chối lời mời làm việc.
She refused to answer the question.→ Cô ấy đã từ chối trả lời câu hỏi.
Đồng nghĩa
declinereject
Trái nghĩa
acceptagree
Collocations
refused entryrefused servicerefused to comply
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện ý kiến trong bài viết.
Dùng để thể hiện sự không đồng ý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...