Kho từ › brake

brake

B2 danh từ
phanh
UK /breɪk/ · US /breɪk/
A device that slows or stops a vehicle.
Make sure to check your brake before driving.
→ Hãy chắc chắn kiểm tra phanh trước khi lái xe.
He pressed the brake to stop the car.→ Anh ấy nhấn phanh để dừng xe.
Đồng nghĩa
stopping devicedecelerator
Collocations
brake systembrake pad
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài viết về giao thông.
Rất quan trọng trong an toàn giao thông.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...