Kho từ › Collocations · Daily Life › wash the dishes

wash the dishes

A2 verb + noun 📁 Collocations · Daily Life COLLOC
rửa bát
UK · US
He washes the dishes after dinner.
→ Anh ấy rửa bát sau bữa tối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...