Kho từ › exterior

exterior ID 925340 //ɪkˈstɪr.i.ər//

B2 danh từ
bên ngoài
The exterior of the building needs a fresh coat of paint.
→ Bên ngoài của tòa nhà cần một lớp sơn mới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...