Kho từ › Collocations · Daily Life › check emails

check emails

A2 verb + noun 📁 Collocations · Daily Life COLLOC
kiểm tra email
UK · US
I check emails every morning.
→ Tôi kiểm tra email mỗi sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...