Kho từ › Collocations · Daily Life › pack a lunch

pack a lunch

A2 verb + noun 📁 Collocations · Daily Life COLLOC
chuẩn bị bữa trưa mang đi
UK · US
She packs a lunch for school.
→ Cô ấy chuẩn bị bữa trưa mang đi học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...