Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

greeting

/ˈɡriːtɪŋ/ B2

Nghĩa

lời chào danh từ

Định nghĩa · A word or gesture used to welcome someone.

“A warm greeting can make a big difference.”Một lời chào ấm áp có thể tạo ra sự khác biệt lớn.

“A friendly greeting can make someone feel welcome.”Một lời chào thân thiện có thể khiến ai đó cảm thấy được chào đón.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về giao tiếp trong IELTS.

Ghi chú · Lời chào rất quan trọng trong giao tiếp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...