Kho từ › greeting

greeting

B2 danh từ
lời chào
UK /ˈɡriːtɪŋ/ · US /ˈɡriːtɪŋ/
A word or gesture used to welcome someone.
A warm greeting can make a big difference.
→ Một lời chào ấm áp có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
A friendly greeting can make someone feel welcome.→ Một lời chào thân thiện có thể khiến ai đó cảm thấy được chào đón.
Đồng nghĩa
salutationwelcome
Collocations
warm greetingformal greetingfriendly greeting
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về giao tiếp trong IELTS.
Lời chào rất quan trọng trong giao tiếp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...