Kho từ › ecology

ecology ID 800580 //ɪˈkɑːlədʒi//

B2 danh từ
sinh thái
Ecology studies the relationships between living organisms.
→ Sinh thái nghiên cứu mối quan hệ giữa các sinh vật sống.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...