Kho từ › Collocations · School & Study › school bag

school bag

A1 noun+noun 📁 Collocations · School & Study COLLOC
cặp sách
UK · US
My school bag is blue.
→ Cặp sách của tôi màu xanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...