school bag
A1
Nghĩa
cặp sách
noun+noun
Định nghĩa · A bag used to carry books and school supplies.
“My school bag is blue.”Cặp sách của tôi màu xanh.
Từ vựng A1
Chủ đề Collocations · School & Study · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · A bag used to carry books and school supplies.
“My school bag is blue.”Cặp sách của tôi màu xanh.
Đang tải...